health club

health club

A family joins a local health club to stay active together.

Định nghĩa

Danh từ:
- Câu lạc bộ sức khỏe: "health club" một cơ sở kinh doanh trang thiết bị tiện nghi dành cho việc tập luyện thể dục cải thiện thể lực. Đây nơi mọi người đến để tập thể dục, rèn luyện sức khỏe thông qua các máy móc, lớp học thể dục, hoặc các hoạt động thể chất khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy đến câu lạc bộ sức khỏe mỗi sáng để tập luyện.)
  • (Câu lạc bộ sức khỏe cung cấp các lớp yoga hồ bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join a health club": tham gia một câu lạc bộ sức khỏe. (Anh ấy quyết định tham gia một câu lạc bộ sức khỏe để giữ dáng.)
  • "to be a member of a health club": thành viên của một câu lạc bộ sức khỏe. ( thành viên của một câu lạc bộ sức khỏe cho bạn quyền sử dụng tất cả các tiện nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fitness center (n): trung tâm thể hình, thường nhấn mạnh vào các thiết bị tập luyện.
  • Gym (n): phòng tập thể dục, từ viết tắt thông dụng của "gymnasium", thường dùng thay cho "health club" trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Fitness club: câu lạc bộ thể hình.
  • Wellness center: trung tâm chăm sóc sức khỏe toàn diện (có thể bao gồm spa, dinh dưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "health club", nhưng có thể kết hợp với động từ như: Work out at: tập luyện tại. (Tôi tập luyện tại câu lạc bộ sức khỏe ba lần một tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the pink: sức khỏe tốt (dùng để khen ngợi ai đó nhờ tập luyện tại health club). (Sau khi tham gia câu lạc bộ sức khỏe, ấy sức khỏe rất tốt.)